Martincic Nejc

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sencur 12 13:44 3 1.5 1.2 27.5% 22.9% 0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 12 13:44 3 1.5 1.2 27.5% 22.9% 0% 0 0
Sencur 27 15:03 4.8 0.6 1 35.4% 28.6% 69.2% 0 0
Sencur 9 14:06 5.1 0.8 0.8 38.5% 32.1% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions