Martin Tynice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GAS Evnikos W Njardvik W 6 29:31 16.3 8.2 3.2 39.3% 41.7% 85.7% 1 0
A1 Women A1 Women 1 30:30 20 12 4 40.0% 30.8% 0% 1 0
Premier League W Premier League W 5 29:19 15.6 7.4 3 39.1% 45.7% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions