Marshall Nick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Basket Napoli Tasmania JackJumpers 35 26:12 9.2 5.1 2.1 49.4% 37.4% 74.2% 1 0
Lega A Lega A 5 17:36 4.6 3.4 1.2 41.2% 44.4% 71.4% 0 0
NBL NBL 30 27:38 9.9 5.3 2.2 50.0% 36.7% 74.6% 1 0
Wellington Saints 21 31:54 20 8 2.5 49.2% 36.7% 76.7% 7 0
Adelaide 22 16:17 4.5 2.4 1.2 42.2% 40.5% 73.7% 0 0
Adelaide 23 12:17 3.5 1.7 1.6 38.8% 19.2% 65.0% 0 0
Australia 4 14:15 4.5 2.8 1.8 40.0% 0.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions