Marshall Naji

Marshall Naji

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dallas Mavericks 73 28:56 14.7 4.5 3.1 50.1% 29.2% 76.1% 2 0
NBA NBA 73 28:56 14.7 4.5 3.1 50.1% 29.2% 76.1% 2 0
Dallas Mavericks 74 27:31 12.8 4.7 3 28.0% 28.0% 81.7% 6 0
Dallas Mavericks 1 29:01 19 4 2 50.0% 50.0% 75.0% 0 0
New Orleans Pelicans 71 19:26 7.2 3.6 1.9 38.0% 38.0% 79.8% 0 0
New Orleans Pelicans 2 12:48 4.5 4 1 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
New Orleans Pelicans 76 22:46 9.2 3.6 2.5 31.2% 31.2% 78.4% 0 0
New Orleans Pelicans 10 16:24 6.2 3.2 1.6 6.2% 6.2% 69.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions