Marrow Jr. Jermaine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Danilovgrad 10 25:38 19.2 4.3 2.6 44.5% 29.6% 79.4% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 25:38 19.2 4.3 2.6 44.5% 29.6% 79.4% 0 0
MBK Handlova 11 25:45 16.2 3.3 4.9 44.1% 32.8% 83.6% 3 0
Da Nang Dragons 16 31:17 22.7 6.4 3.6 40.3% 31.0% 69.0% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions