Marolt Manca

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jezica W 17 20:50 8.2 4.8 1.5 48.0% 24.1% 76.6% 0 0
1 SKL W 1 SKL W 17 20:50 8.2 4.8 1.5 48.0% 24.1% 76.6% 0 0
Jezica W ZKK Domzale W 17 20:14 7.2 4.6 1.9 47.6% 27.3% 73.5% 0 0
Jezica W 18 21:07 5.9 3.1 1.5 36.2% 30.0% 82.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions