Markovic Nikola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti 32 13:43 5.2 2.7 0.8 39.0% 27.2% 57.8% 0 0
Divizia A Divizia A 32 13:43 5.2 2.7 0.8 39.0% 27.2% 57.8% 0 0
Rapid Bucuresti 1 10:26 0 0 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Rapid Bucuresti KK Metalac 36 29:32 9.2 5.6 2.6 42.9% 34.0% 52.2% 0 0
CSM Oradea 7 14:03 3.6 2.3 0.6 32.1% 20.0% 100.0% 0 0
CSM Oradea 7 16:03 3.4 2.9 1.3 36.0% 29.4% 20.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions