Markou Panagiotis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
AEL 26 26:29 7.9 2.1 1.3 37.4% 32.4% 76.9% 0 0
Division A Division A 26 26:29 7.9 2.1 1.3 37.4% 32.4% 76.9% 0 0
AEL 26 24:12 6 1.6 1.5 42.5% 35.6% 62.5% 0 0
AEL 27 21:56 8.9 2.6 2.9 52.2% 32.7% 78.8% 0 0
Cyprus 3 16:07 5 0.7 0.3 41.7% 44.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions