Markiv Danylo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Goverla 27 18:37 4.6 1.6 0.8 34.2% 26.1% 58.1% 0 0
Super League Super League 27 18:37 4.6 1.6 0.8 34.2% 26.1% 58.1% 0 0
Goverla 30 20:04 7 2.1 0.9 40.6% 30.2% 77.3% 0 0
Stariy Lutsk 26 12:41 4 1 0.7 27.3% 24.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions