Marjanovic Andrija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Mladost SP 20 23:57 11.2 3.9 0.5 43.6% 23.2% 83.5% 0 0
First League First League 20 23:57 11.2 3.9 0.5 43.6% 23.2% 83.5% 0 0
Melilla 33 19:04 5.3 2.3 0.4 43.2% 40.5% 64.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions