Marinov Stanimir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 3 21:02 6.7 3 2.7 36.4% 28.6% 0.0% 0 0
NBL NBL 3 21:02 6.7 3 2.7 36.4% 28.6% 0.0% 0 0
Spartak Pleven 2 7:46 3 0.5 0 25.0% 0.0% 50.0% 0 0
Spartak Pleven Chernomorets 29 20:25 7.7 2.1 3.3 36.6% 34.1% 55.4% 0 0
Bulgaria 2 24:27 8.5 1.5 4 37.5% 62.5% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions