Marinkovic Vanja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Serbia Partizan 41 17:40 5.9 1.4 0.9 40.5% 36.2% 80.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 16:00 7.5 1.5 1 55.6% 55.6% 0% 0 0
Korac cup Korac cup 2 14:06 1 2 1 16.7% 0.0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 6 11:12 4.5 0.3 0.3 40.0% 41.7% 100.0% 0 0
Super League Super League 2 0:49 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
ABA League ABA League 11 20:26 8.2 1.5 1.5 44.6% 36.7% 75.0% 0 0
EuroLeague EuroLeague 18 20:35 5.9 1.7 0.8 37.5% 33.8% 75.0% 0 0
Partizan Serbia 62 20:31 7.2 1.7 1.1 46.0% 40.5% 77.6% 0 0
Baskonia 32 23:24 11.5 1.8 1.1 46.3% 39.7% 82.9% 0 0
Baskonia Serbia 39 25:34 11 2.4 1.6 42.9% 38.9% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions