Marinkovic Ivan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NKA Pecs 18 25:38 11.4 6.6 1.2 52.9% 0.0% 39.4% 1 0
NBA NBA 18 25:38 11.4 6.6 1.2 52.9% 0.0% 39.4% 1 0
KK Bosna 21 16:04 4.3 4.4 0.7 43.4% 0.0% 19.0% 1 0
KK Bosna 13 16:19 3.7 4.5 0.2 47.8% 0% 40.0% 0 0
Jonava 14 20:37 8.3 4.6 1.6 50.5% 0.0% 36.0% 1 0
Antwerp Giants 8 21:29 7.4 3.8 0.6 46.9% 0% 48.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions