Marinelli Paolo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Split 30 15:05 6.2 1.2 2.7 50.0% 43.5% 78.6% 1 0
Premijer liga Premijer liga 29 15:27 6.4 1.3 2.8 50.0% 43.5% 78.6% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 4:35 0 0 1 0% 0% 0% 0 0
Split 15 9:36 2.1 0.3 2 27.9% 30.0% 50.0% 0 0
Kvarner 29 32:18 15.7 3.1 6.2 44.2% 40.5% 81.2% 4 0
Kvarner 26 28:20 16.3 3.4 5.2 51.1% 33.3% 79.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions