Marie Ludivine

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rouen W 23 28:22 10 4.4 2.4 37.5% 30.6% 70.0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 26:40 14 6 2 50.0% 33.3% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 22 28:26 9.8 4.3 2.4 36.8% 30.5% 70.0% 0 0
Montbrison W Aulnoye AS W 25 14:29 2.5 2.5 0.6 25.5% 13.7% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions