Maricevic Antun

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marsonia 23 34:53 17.1 10.3 2 49.5% 38.2% 89.1% 13 0
Prva Liga Prva Liga 23 34:53 17.1 10.3 2 49.5% 38.2% 89.1% 13 0
Starogard Gdanski 15 24:12 11.3 5 1.4 55.5% 44.4% 73.3% 2 0
Beroe Cedevita Junior 28 25:25 11.7 5.5 1.2 52.8% 32.7% 84.2% 2 0
Cedevita Junior 2 19:46 12 4 0.5 55.0% 50.0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions