Maria Carolina

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 5 4:57 0.4 0.6 0.2 12.5% 0.0% 0% 0 0
LFB Women LFB Women 5 4:57 0.4 0.6 0.2 12.5% 0.0% 0% 0 0
Ourinhos W 21 24:56 8 6.7 1.5 44.3% 0% 77.2% 5 0
Blumenau W 11 27:50 11 7.5 0.6 41.1% 0% 86.0% 3 0
Imortal W 22 17:32 6.7 4.5 0.7 47.4% 0.0% 68.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions