Margot Laure

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 31 28:51 13.1 3.5 1.7 41.6% 32.0% 81.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 23:05 7.5 1.8 1.7 34.0% 34.6% 100.0% 0 0
SB League W SB League W 25 30:14 14.5 3.9 1.8 42.7% 31.5% 79.7% 1 0
Switzerland W 1 10:43 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Nyon W 33 26:54 12 2.6 1.8 43.0% 29.2% 75.0% 0 0
Switzerland W 3 3:56 0 0.3 0 0.0% 0% 0% 0 0
Nyon W 27 33:51 14 3 2.3 35.7% 26.3% 78.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions