Marelja Aleksandar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Radnicki 27 28:38 12.1 4.7 1.5 57.5% 33.0% 40.4% 0 0
First League First League 27 28:38 12.1 4.7 1.5 57.5% 33.0% 40.4% 0 0
Radnicki 6 27:03 13.8 4.3 0.8 63.5% 57.9% 40.0% 1 0
Dinamo Bucharest 43 18:32 5.7 3.6 1 53.2% 28.0% 53.3% 1 0
Spartak Subotica 2 28:48 14 1 1.5 866.7% 66.7% 0.0% 0 0
Jonava Spartak Subotica 23 17:10 7 3.3 1.2 46.5% 39.6% 56.8% 0 0
Jonava Spartak Subotica 18 16:26 8.2 3.6 1.3 59.4% 42.4% 44.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions