Marcinkovic Pavle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar 25 23:28 8.1 4.8 2.5 46.5% 35.2% 60.5% 0 0
Premijer liga Premijer liga 21 24:50 9.4 5.2 2.8 48.3% 36.9% 59.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 21:06 0 3 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 3 14:43 2 2.3 0.7 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Jazine Alkar 33 26:32 11.3 4.5 2.8 48.7% 39.7% 67.6% 1 0
Alkar 16 25:39 8.4 3.3 3 47.1% 35.4% 75.0% 0 0
Sabah Baku 9 32:43 9.3 3.3 3.2 50.9% 35.7% 55.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions