Marcia Costa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdessa Barreiro W 4 36:48 9.8 5 3 30.2% 16.7% 100.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 36:48 9.8 5 3 30.2% 16.7% 100.0% 0 0
Gdessa Barreiro W 23 33:47 14.3 4.7 3.2 39.3% 30.7% 90.9% 0 0
Portugal W 6 21:40 7.2 2.7 1.3 38.0% 27.8% 0% 0 0
Braine W 31 25:42 10.2 3.7 2.5 40.8% 32.4% 79.4% 0 0
Gdessa Barreiro W Portugal W 14 27:56 9.9 4.4 1.9 32.0% 31.0% 80.0% 0 0
Gdessa Barreiro W 31 31:56 12.2 3.5 2.9 36.2% 27.1% 84.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions