Marchewka Kacper

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gornik Walbrzych 2 19:25 8 2.5 3.5 42.9% 33.3% 28.6% 0 0
Cúp Ba Lan Cúp Ba Lan 2 19:25 8 2.5 3.5 42.9% 33.3% 28.6% 0 0
Gornik Walbrzych 23 19:15 3.6 2 1.2 33.7% 22.6% 47.4% 0 0
Gornik Walbrzych 4 23:51 3.8 1 1 37.5% 12.5% 100.0% 0 0
Gornik Walbrzych 31 14:05 3.2 1.2 0.9 34.1% 29.1% 55.8% 0 0
Gdynia 29 9:23 1.9 0.5 0.5 33.3% 32.1% 61.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions