Marchenko Kyrylo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cherkaski Mavpy 27 30:42 9.1 3.3 2.4 37.7% 32.3% 76.1% 0 0
Super League Super League 27 30:42 9.1 3.3 2.4 37.7% 32.3% 76.1% 0 0
Cherkaski Mavpy 33 29:58 11.6 3.4 2.6 44.2% 44.0% 82.4% 0 0
Cherkaski Mavpy 19 28:17 12.9 4.1 1.4 42.8% 35.4% 92.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions