March Ronald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mersin SK 28 18:23 9.7 3 1.2 48.1% 33.6% 68.6% 0 0
Super Ligi Super Ligi 28 18:23 9.7 3 1.2 48.1% 33.6% 68.6% 0 0
Mersin SK 8 26:37 12.6 4.9 1.9 47.6% 30.8% 50.0% 1 0
Ningbo Rockets 46 22:26 18.7 4.6 3.4 46.5% 33.5% 68.7% 2 0
Prometey 52 22:09 13.2 4 2.3 49.6% 37.4% 65.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions