Marcelo Dave

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NLEX Road Warriors 10 14:30 3.2 3.4 1.3 47.8% 0% 45.5% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 10 14:30 3.2 3.4 1.3 47.8% 0% 45.5% 0 0
TNT Tropang 5G NLEX Road Warriors 18 4:53 0.7 1.2 0.2 26.7% 0.0% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions