Marcella

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Santo Andre W 15 32:41 14.5 5.1 5.9 46.8% 36.6% 88.1% 2 0
LBF W LBF W 15 32:41 14.5 5.1 5.9 46.8% 36.6% 88.1% 2 0
Santo Andre W 20 33:51 10.4 5.8 3.6 37.1% 19.5% 67.7% 2 0
Santo Andre W 22 19:16 5.6 3 2.8 35.7% 29.8% 60.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions