Marat Adilhan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turan 16 25:23 12.5 3.4 2.9 40.7% 22.0% 71.4% 0 0
National League National League 2 33:52 12 3.5 3 22.2% 5.0% 70.0% 0 0
Higher League Higher League 14 24:11 12.6 3.4 2.9 45.2% 26.2% 71.9% 0 0
Tobol Kostanay Irbis Almaty 27 18:22 3.6 1.7 2.5 31.2% 16.7% 53.1% 0 0
Kazakhstan 5 20:02 3.2 1.6 3 31.6% 50.0% 0% 0 0
Aktobe 36 25:46 9.8 3.3 4.1 45.4% 28.4% 60.7% 2 0
Atyrau 8 5:11 2 0.4 0.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2017 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions