Marat Abat

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Atyrau Atyrau 2 64 19:06 9.3 2.2 2.6 39.1% 28.4% 81.4% 1 0
National League National League 40 14:32 5.2 1.5 1.5 36.0% 29.6% 84.4% 0 0
Higher League Higher League 24 26:42 16.2 3.3 4.3 40.9% 27.6% 80.0% 1 0
Atyrau 19 20:29 9.7 1.4 3.3 42.1% 40.8% 71.1% 0 0
Atyrau 25 8:24 3.6 0.5 1.2 38.7% 30.0% 90.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions