Maran David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Student m:tel Slavija 7 11:39 5.1 1.9 1 62.5% 25.0% 71.4% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 7 11:39 5.1 1.9 1 62.5% 25.0% 71.4% 0 0
Student m:tel 1 3:43 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Slavija 25 22:06 9.8 2.2 2 44.4% 28.8% 77.3% 0 0
Slavija 30 26:12 10.3 2.7 3.3 43.4% 30.8% 74.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions