Manuputty Cassiopeia

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 26 21:13 3.3 2.4 2.7 31.2% 17.8% 50.0% 0 0
NBL NBL 26 21:13 3.3 2.4 2.7 31.2% 17.8% 50.0% 0 0
Rajawali Medan 12 9:08 2 1.1 1.4 36.0% 18.2% 50.0% 0 0
Satya Wacana 17 27:18 4.7 4.5 2.6 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions