Mantovani Roberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cyprus 2 22:10 2.5 4.5 1 16.7% 50.0% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 22:10 2.5 4.5 1 16.7% 50.0% 50.0% 0 0
Apoel BC 17 21:39 5.2 3.6 1.4 54.7% 0.0% 42.9% 0 0
Apoel BC 20 18:41 3.8 3.8 1.9 46.1% 11.1% 27.8% 0 0
AEK Larnaca 31 20:08 5.2 4.6 2.6 37.5% 22.4% 46.3% 1 0
AEK Larnaca Cyprus 22 24:07 3.1 4.2 1.2 32.1% 27.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions