Mansson Tilde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sodertalje W Sodertalje 2 W 19 21:55 6.9 2.6 2.2 48.5% 26.7% 63.3% 0 0
Basketligan W Basketligan W 4 4:44 0.5 0.2 0 50.0% 0.0% 0.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 26:30 8.6 3.3 2.7 48.5% 28.6% 66.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions