Mansour Ali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon 2 16:51 6 4 4 50.0% 100.0% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 2 16:51 6 4 4 50.0% 100.0% 0% 0 0
Al-Riyadi 7 24:08 7.4 3.3 6.1 42.0% 33.3% 77.8% 2 0
Al-Riyadi 7 25:31 9.1 4 5.4 50.9% 50.0% 72.7% 0 0
Al Ahli Al-Riyadi 15 26:47 10.1 4.9 6.3 43.3% 28.9% 75.0% 3 2
Lebanon 4 18:30 3.8 2.2 4 40.0% 0.0% 75.0% 0 0
Al-Riyadi 15 16:42 5.1 3.3 4 47.0% 40.0% 83.3% 0 0
Lebanon 10 18:12 7.8 2.9 3.5 52.4% 66.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions