Mannion Nico

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 5 25:13 16.8 2.4 4.8 41.5% 34.5% 96.6% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 25:13 16.8 2.4 4.8 41.5% 34.5% 96.6% 0 0
Olimpia Milano 37 14:41 6.1 1.2 2.6 44.4% 34.4% 91.7% 1 0
Olimpia Milano 25 12:48 4.2 0.7 2.1 37.8% 33.3% 55.6% 0 0
Varese Olimpia Milano 35 22:02 9 2 3.1 42.1% 26.3% 85.3% 0 0
Olimpia Milano Italy 29 22:06 8.6 1.6 4 45.1% 33.3% 80.8% 0 0
Baskonia Varese 31 21:31 12.6 2.3 4.6 37.4% 32.9% 89.7% 2 0
Milwaukee Bucks Varese Baskonia Italy 21 20:05 9.2 2.3 3.9 34.1% 21.3% 74.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions