Manning Jr. Charles

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Karsiyaka 29 28:06 13.6 3 2.9 46.9% 31.2% 82.9% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 28:06 13.6 3 2.9 46.9% 31.2% 82.9% 0 0
Basket Napoli 11 18:44 8 2.3 1.5 40.5% 25.0% 84.6% 0 0
Oldenburg 8 24:52 16.2 3 3.6 50.5% 50.0% 83.9% 0 0
FMP Beograd Oldenburg 8 22:46 14.8 3.1 3.5 47.7% 44.0% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions