Manley Sterling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
G League United Metros de Santiago 14 11:24 5.9 3.5 0.6 60.4% 0.0% 78.3% 2 0
Cúp Liên lục địa Cúp Liên lục địa 3 1:41 0 0.7 0 0% 0% 0% 0 0
LNB LNB 11 14:03 7.5 4.3 0.7 60.4% 0.0% 78.3% 2 0
Rayos de Hermosillo 9 18:01 11.9 8.9 1 66.7% 0% 65.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions