Manigault Kenneth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukushima 63 25:47 13.3 7.4 5.5 40.3% 26.1% 72.0% 16 2
B2.League B2.League 63 25:47 13.3 7.4 5.5 40.3% 26.1% 72.0% 16 2
New Taipei Kings 8 34:23 17.2 9.2 4.6 48.5% 32.3% 78.0% 4 1
Rabotnicki 2 18:28 8.5 2.5 0.5 53.8% 100.0% 100.0% 0 0
New Taipei Kings 6 32:23 15.7 10 3.3 46.0% 28.0% 63.6% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions