Manigault Corey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
NH Ostrava Rabotnicki 12 14:06 6.8 3 0.1 55.2% 14.3% 56.7% 0 0
NBL NBL 1 13:19 8 3 0 57.1% 0.0% 0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 11 14:10 6.7 3 0.1 54.9% 16.7% 56.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions