Mangen Julie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel W 16 32:10 13.2 3.8 1.8 36.7% 31.8% 78.0% 0 0
Total League Women Total League Women 16 32:10 13.2 3.8 1.8 36.7% 31.8% 78.0% 0 0
Luxembourg W 4 5:32 3.2 1 1.2 40.0% 50.0% 0% 0 0
Esch W 23 26:40 9.4 3.5 1.3 34.3% 25.5% 85.7% 0 0
Amicale Steesel W 10 18:51 6.2 1.4 1.3 32.9% 27.9% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions