Manganti Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Phoenix Fuelmasters 6 14:48 5.7 1.3 1.3 40.7% 33.3% 87.5% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 6 14:48 5.7 1.3 1.3 40.7% 33.3% 87.5% 0 0
Phoenix Fuelmasters 27 13:38 5.9 1.9 0.7 46.2% 38.6% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions