Manderson Isaiah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gigantes de Carolina 7 3:24 0.9 0.9 0 42.9% 0.0% 0.0% 0 0
BSN BSN 7 3:24 0.9 0.9 0 42.9% 0.0% 0.0% 0 0
Trepca 3 11:32 4.7 2 0.7 66.7% 0.0% 50.0% 0 0
Trepca 2 6:15 2.5 1 0 50.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions