Mandelikova Tamara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Young Angels Kosice W 5 11:06 3.2 0.6 0.6 33.3% 22.2% 100.0% 0 0
Extraliga W Extraliga W 5 11:06 3.2 0.6 0.6 33.3% 22.2% 100.0% 0 0
Young Angels Kosice W 21 18:14 8.1 2.1 1.5 49.6% 20.8% 83.0% 0 0
Young Angels Kosice W 15 22:41 14.1 4.7 1.3 45.3% 39.5% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions