Mandache Andrei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BC Steaua Bucuresti 38 27:21 7.2 2.7 1.7 40.0% 36.1% 62.5% 0 0
Divizia A Divizia A 38 27:21 7.2 2.7 1.7 40.0% 36.1% 62.5% 0 0
BC Steaua Bucuresti 2 28:05 11 3 3 66.7% 71.4% 50.0% 0 0
Dinamo Bucharest 33 36:24 12.7 3.6 2.4 42.2% 33.0% 69.6% 0 0
Dinamo Bucharest 2 24:10 4 1.5 0.5 23.1% 20.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions