Mamuyac Gian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rain or Shine Elasto Painters 17 24:44 12.1 3.3 3.1 51.0% 16.2% 65.2% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 17 24:44 12.1 3.3 3.1 51.0% 16.2% 65.2% 0 0
Rain or Shine Elasto Painters 20 17:07 8.5 2.5 1.6 48.1% 23.9% 82.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions