Mamukelashvili Sandro

Mamukelashvili Sandro

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toronto Raptors 89 21:15 10.3 5.1 1.9 50.8% 37.6% 73.9% 4 0
NBA NBA 89 21:15 10.3 5.1 1.9 50.8% 37.6% 73.9% 4 0
Georgia Toronto Raptors 9 30:03 14.6 6.1 3 48.0% 31.7% 73.3% 1 0
San Antonio Spurs 66 11:28 6.6 3 0.9 39.3% 39.3% 74.2% 2 0
Georgia 2 33:48 20 5.5 1.5 61.5% 45.5% 75.0% 0 0
San Antonio Spurs 51 9:39 4.2 3 1 32.4% 32.4% 73.7% 3 0
Milwaukee Bucks San Antonio Spurs 42 15:44 6.7 4.1 1.6 29.8% 29.8% 71.4% 2 0
Milwaukee Bucks 7 17:45 6 5 1 27.3% 27.3% 58.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions