Malta

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blumenau W 20 23:14 5 2.2 1.2 29.8% 27.0% 58.3% 0 0
LBF W LBF W 20 23:14 5 2.2 1.2 29.8% 27.0% 58.3% 0 0
Campinas W 23 9:22 1.9 0.7 0.6 29.6% 21.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions