Malovcic Alen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helios Domzale 20 30:29 13.8 6.5 2.9 42.9% 29.0% 77.5% 2 0
Liga UPC Liga UPC 18 30:04 13.7 6.4 2.8 42.3% 29.9% 76.0% 2 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 2 34:14 14.5 6.5 3.5 50.0% 0.0% 86.7% 0 0
Helios Domzale 11 30:58 14.8 7 1.7 44.6% 26.1% 71.8% 2 0
Sencur 18 29:35 17.4 8.1 1.8 44.0% 28.0% 70.5% 7 0
Sencur 30 25:55 11.2 6.2 1.1 44.8% 25.7% 72.9% 5 0
Sencur 13 25:03 11.4 5.8 1.2 49.1% 33.3% 69.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions