Malonzo Jamie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kyoto 5 6:03 1.2 1.2 0.4 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
B League B League 5 6:03 1.2 1.2 0.4 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
Barangay Ginebra San Miguel 8 34:28 14.1 7.1 3.2 36.4% 26.4% 65.0% 1 0
Barangay Ginebra San Miguel Philippines 42 27:29 13.4 5 2.3 46.1% 39.7% 68.9% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions