Malmanis Rinalds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Valmiera Glass Via 3 16:20 3.7 4.3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 3 16:20 3.7 4.3 0.3 50.0% 0% 50.0% 0 0
KR Basket Valmiera Glass Via 17 26:06 9.6 7.2 1.3 43.1% 33.3% 68.3% 3 0
Armenia U18 Valmiera Glass Via 19 20:52 9.2 6 1.1 49.6% 0.0% 65.6% 2 0
Armenia U18 2 11:49 6 3.5 0 45.5% 0% 100.0% 0 0
Armenia U18 24 19:22 7.6 5.1 1.3 41.2% 13.3% 55.4% 2 0
Tartu Ulikool 19 23:26 10.3 6.5 1.8 46.9% 23.8% 83.7% 1 0
Tartu Ulikool 28 24:23 10.2 6.7 1.8 42.2% 31.2% 68.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions