Malcolm Fraser

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caledonia Gladiators 34 21:37 5.9 3.1 1.2 37.1% 29.9% 79.3% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 29:57 13 2.5 1 43.8% 42.9% 100.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 28:52 4 3 0 14.3% 0.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 31 20:51 5.5 3.1 1.3 37.4% 29.4% 73.9% 0 0
Caledonia Gladiators 2 17:47 0 1.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Caledonia Gladiators 6 19:09 6.5 2.2 0.5 37.5% 39.3% 57.1% 0 0
Caledonia Gladiators 40 18:36 6 2.9 1.1 53.9% 44.4% 66.7% 0 0
Caledonia Gladiators 6 16:15 3.5 1.7 0.8 40.0% 23.1% 33.3% 0 0
Caledonia Gladiators 3 30:34 8.7 3.7 1.3 47.6% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions